eye mask

eye mask

A traveler wears an eye mask to sleep on the airplane.

Định nghĩa

Danh từ: Mặt nạ che mắt, một loại mặt nạ che phần trên của khuôn mặt nhưng lỗ để mắt. thường được dùng để chắn sáng khi ngủ hoặc để bảo vệ mắt trong một số hoạt động.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn đeo mặt nạ che mắt khi ngủ trên máy bay.)
  • (Thí sinh hoa hậu đeo một chiếc mặt nạ che mắt lông .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eye mask" trong ngữ cảnh làm đẹp: Đôi khi "eye mask" được dùng để chỉ miếng dán mắt (mặt nạ dưỡng mắt) chứa tinh chất dưỡng ẩm hoặc thư giãn.

    • She applied a cooling eye mask to reduce puffiness. ( ấy đắp một miếng mặt nạ mắt làm mát để giảm bọng mắt.)
  • "eye mask" trong lĩnh vực y tế: Một số loại mặt nạ che mắt được dùng trong trị liệu hoặc phẫu thuật mắt.

    • The doctor prescribed an eye mask to protect the eye after surgery. (Bác sĩ một chiếc mặt nạ che mắt để bảo vệ mắt sau phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleep mask (n): mặt nạ ngủ (thường đồng nghĩa với eye mask, nhưng nhấn mạnh mục đích ngủ).

    • A silk sleep mask is comfortable for long naps. (Mặt nạ ngủ bằng lụa rất thoải mái cho những giấc ngủ ngắn.)
  • Eye patch (n): miếng che mắt (thường dùng để che một mắt bị thương hoặc yếu).

    • The pirate wore an eye patch over his left eye. (Tên cướp biển đeo một miếng che mắt bên mắt trái.)
Từ đồng nghĩa
  • Blindfold (n): bịt mắt (thường dải vải che cả hai mắt, không lỗ).
    • They used a blindfold for the game of pin the tail on the donkey. (Họ dùng một cái bịt mắt cho trò chơi gắn đuôi lừa.)
Các cụm từ liên quan
  • To wear an eye mask: đeo mặt nạ che mắt.

    • He wears an eye mask every night to block out light. (Anh ấy đeo mặt nạ che mắt mỗi tối để chặn ánh sáng.)
  • To put on an eye mask: đeo mặt nạ che mắt vào.

    • Put on your eye mask before the movie starts. (Đeo mặt nạ che mắt của bạn vào trước khi phim bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "eye mask".)